WinHSK

鹦鹉热

HSK1n
0 · Lv.1
yīng

bệnh vi-rút vẹt (bệnh sốt mà môi giới truyền nhiễm phần nhiều là loài chim như vẹt, gà, vịt...)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种鸟病,常传染给人
义项 nHSK1

bệnh vi-rút vẹt (bệnh sốt mà môi giới truyền nhiễm phần nhiều là loài chim như vẹt, gà, vịt...)

一种鸟病,常传染给人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan