WinHSK

黄油枪

HSK6n
0 · Lv.1
huángyóuqiāng

bơm mỡ; Bơ súng; súng bơ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 黄油枪是一种用于将黄油或其他润滑剂施加到机械部件上的工具。
义项 nHSK6

bơm mỡ; Bơ súng; súng bơ

黄油枪是一种用于将黄油或其他润滑剂施加到机械部件上的工具。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan