WinHSK

黑社会

HSK4n
0 · Lv.1
hēishèhuì

xã hội đen; giới giang hồ; giới xã hội đen

underworld; gangland; criminal clique 黑社会 性质的犯罪团伙 Mafia-like criminal group 黑社会 头目 chieftain of the underworld; ringleader; gang leader 黑社会 成员 gangster; underworldling

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指社会上暗中进行犯罪活动的各种黑暗势力,如反动帮会,流氓、盗窃集团,走私、贩毒团伙等
义项 nHSK4

xã hội đen; giới giang hồ; giới xã hội đen

指社会上暗中进行犯罪活动的各种黑暗势力,如反动帮会,流氓、盗窃集团,走私、贩毒团伙等

免费例句

黑社会控制了该地区。

Hēishèhuì kòngzhì le gāi dìqū.

HSK5

Xã hội đen kiểm soát khu vực này.

The mafia controls this area.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan