WinHSK

黑糊糊

HSK5adj
0 · Lv.1
hēihu

đen thui; đen kịt; đen sì; đen nhẻm; đen sì sì

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容颜色发黑
  2. 光线昏暗
  3. 形容人或东西多,从远处看模糊不清
义项 adjHSK5

đen thui; đen kịt; đen sì; đen nhẻm; đen sì sì

形容颜色发黑

免费例句

天空黑糊糊的,要下雨了。

Tiānkōng hēihūhū de, yào xià yǔ le.

HSK5

Bầu trời tối đen sì, sắp mưa rồi.

The sky is dark and gloomy; it's going to rain.

墙上有一块黑糊糊的污渍。

Qiáng shàng yǒu yī kuài hēihūhū de wūzì.

HSK6

Trên tường có một vết bẩn đen nhẻm.

There is a dark, blurry stain on the wall.

义项 adjHSK5

tối om; tối thui; tối mịt; tối mò; tối mờ; tối om om

光线昏暗

免费例句

小巷子黑糊糊的,让人害怕。

Xiǎo xiàngzi hēihūhū de, ràng rén hàipà.

HSK4

Con ngõ tối om, làm người ta sợ hãi.

The alley is pitch dark, which is scary.

房间里黑糊糊的,看不到人。

Fángjiān lǐ hēihūhū de, kàn bù dào rén.

HSK4

Trong phòng tối om, không thấy ai cả.

The room is pitch dark, and no one can be seen.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

lờ mờ; mịt mờ; mịt mùng

形容人或东西多,从远处看模糊不清

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan