拼
鼓楼区
HSK4nlocal, n 0 · Lv.1
gǔlóuqū
Quận thành phố Drumtower (khác nhau)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Drumtower city district (various)
- Gulou district of Nanjing City 南京市 [Nán jīng shì], Jiangsu
- Gulou or Drumtower district of Fuzhou city 福州市 [Fu2 zhōu shì], Fujian
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK4
Quận thành phố Drumtower (khác nhau)
Drumtower city district (various)
义项 ②nlocal, n≈HSK4
Quận Gulou của thành phố Nam Kinh 南京市, Giang Tô
Gulou district of Nanjing City 南京市 [Nán jīng shì], Jiangsu
义项 ③nlocal, n≈HSK4
Gulou hoặc quận Drumtower của thành phố Phúc Châu 福州市, Phúc Kiến
Gulou or Drumtower district of Fuzhou city 福州市 [Fu2 zhōu shì], Fujian
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分