拼
一一映射
HSK6n 0 · Lv.1
yīyīyìngshè
bản đồ sinh học (tức là bản đồ giữa các tập hợp trong toán học. đó là một đối một và trên)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bijective map (i.e. map between sets in math. that is one-to-one and onto)
- one-to-one correspondence
等级
义项 ①n≈HSK6
bản đồ sinh học (tức là bản đồ giữa các tập hợp trong toán học. đó là một đối một và trên)
bijective map (i.e. map between sets in math. that is one-to-one and onto)
义项 ②n≈HSK6
một số này tương ứng với một số kia
one-to-one correspondence
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分