拼
一丝一毫
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yìsīyìháo
mảy may; tơ hào; một tí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 丝毫
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
mảy may; tơ hào; một tí
丝毫
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mảy may; tơ hào; một tí
mảy may; tơ hào; một tí
丝毫