拼
一口咬定
HSK5idioms 0 · Lv.1
yìkǒuyǎodìng
để cáo buộc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to allege
- to arbitrarily assert
- to cling to one's view
- to stick to one's statement
- đổ riệt
等级
义项 ①idioms≈HSK5
để cáo buộc
to allege
义项 ②idioms≈HSK5
tự ý khẳng định
to arbitrarily assert
义项 ③idioms≈HSK5
bám vào quan điểm của một người
to cling to one's view
义项 ④idioms≈HSK5
bám vào tuyên bố của một người
to stick to one's statement
义项 ⑤idioms≈HSK5
đổ riệt
đổ riệt
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分