WinHSK

一哄而散

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
hǒngérsàn

hùa nhau rồi tan rã

break up/disperse in a hubbub 老人对这群吵闹的男孩一吼,他们便

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指人群因某事突然散开。
义项 idiomsHSK7-9

hùa nhau rồi tan rã

指人群因某事突然散开。

免费例句

人群听到警报声一哄而散。

rénqún tīngdào jǐngbào shēng yīhòng'érsàn.

HSK6

Đám đông nghe thấy tiếng còi báo động liền tản ra.

The crowd dispersed at the sound of the alarm.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan