WinHSK

一带而过

HSK6idioms
0 · Lv.1
dàiérguò

trượt băng xung quanh

skate over/round; mention in passing 把一个微妙问题

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to skate around
  2. to skimp
  3. to skip over
义项 idiomsHSK6

trượt băng xung quanh

to skate around

义项 idiomsHSK6

tiết kiệm

to skimp

义项 idiomsHSK6

bỏ qua

to skip over

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan