WinHSK

一把好手

HSK3n
0 · Lv.1
hǎoshǒu

thoa tay

good hand; capable man

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dab hand
  2. expert
义项 nHSK3

thoa tay

dab hand

义项 nHSK3

thạo

expert

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan