WinHSK

一掷千金

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zhìqiānjīn

vung tiền như rác; ăn tiêu phung phí; tiêu tiền như nước

stake a thousand pieces of gold on one throw—throw away money like dirt; squander a big sum of money; spend money like water

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原指赌博时下一次注就多达千金,后用来形容任意挥霍钱财
义项 idiomsHSK7-9

vung tiền như rác; ăn tiêu phung phí; tiêu tiền như nước

原指赌博时下一次注就多达千金,后用来形容任意挥霍钱财

免费例句

她为了一条裙子一掷千金。

Tā wèi le yī tiáo qúnzi yī zhì qiān jīn.

HSK6

Cô ấy tiêu cả đống tiền chỉ để mua một cái váy.

She spent a fortune on a dress.

年轻人不该随便一掷千金。

Niánqīngrén bù gāi suíbiàn yī zhì qiān jīn.

HSK6

Người trẻ không nên vung tiền bừa bãi.

Young people shouldn't spend money recklessly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan