拼
一柱擎天
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yízhùqíngtiān
(nghĩa bóng) chịu một trách nhiệm quan trọng trên vai của một người
one pillar propping up the sky—be capable of taking on important responsibilities
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分