拼
一流设备
HSK6phrase 0 · Lv.1
yìliúshèbèi
Thiết bị tốt nhất; thiết bị hàng đầu; thiết bị cao cấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一流设备指的是质量、性能和技术水平都处于行业顶尖的设备。
等级
义项 ①phrase≈HSK6
Thiết bị tốt nhất; thiết bị hàng đầu; thiết bị cao cấp
一流设备指的是质量、性能和技术水平都处于行业顶尖的设备。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分