拼
一身冷汗
HSK6phrase 0 · Lv.1
yìshēnlěnghàn
toát mồ hôi lạnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- toát mồ hôi lạnh
等级
义项 ①phrase≈HSK6
toát mồ hôi lạnh
toát mồ hôi lạnh
免费例句
他一提到那件事,我就一身冷汗。
Tā yī tí dào nà jiàn shì, wǒ jiù yī shēn lěnghàn.
≈HSK5
Anh ấy vừa nhắc đến chuyện đó, tôi đã toát mồ hôi lạnh.
The moment he mentioned that matter, I broke out in a cold sweat.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分