拼
七窍生烟
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qīqiàoshēngyān
giận sôi máu; tức sùi bọt mép; thất khiếu bốc khói (ví với sự bực tức quá mức)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容气愤之极,好像耳目口鼻都冒火
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
giận sôi máu; tức sùi bọt mép; thất khiếu bốc khói (ví với sự bực tức quá mức)
形容气愤之极,好像耳目口鼻都冒火
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分