拼
万事如意
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wànshìrúyì
vạn sự như ý
漢越
字解构
Phân tích chữ万wànHSK2vạn; mười nghìn事shìHSK1việc, chuyện, sự việc如rúHSK3như; như mong muốn; như ý意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分