拼
万物复苏
HSK7-9n 0 · Lv.1
wànwùfùsū
vạn vật sống lại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- vạn vật sống lại
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vạn vật sống lại
vạn vật sống lại
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vạn vật sống lại
vạn vật sống lại
vạn vật sống lại