WinHSK

万马齐喑

HSK1idioms
0 · Lv.1
wànyīn

muôn ngựa im tiếng; im hơi lặng tiếng (ví với tất cả im hơi lặng tiếng, không nó́i chuyện hay phát biểu)

ten thousand horses standing mute—lifeless atmosphere; all are mute

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 千万匹马都沉寂无声,比喻人们都沉默,不说话,不发表意见 (喑:哑)
义项 idiomsHSK1

muôn ngựa im tiếng; im hơi lặng tiếng (ví với tất cả im hơi lặng tiếng, không nó́i chuyện hay phát biểu)

千万匹马都沉寂无声,比喻人们都沉默,不说话,不发表意见 (喑:哑)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan