WinHSK

上上个月

HSK1
0 · Lv.1
shàngshàngyuè

hai tháng trước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. hai tháng trước
义项 HSK1

hai tháng trước

hai tháng trước

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan