拼
上市证券
HSK7-9n 0 · Lv.1
shàngshìzhèngquàn
chứng khoán niêm yết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 证券交易所要求申请上市的公司提供的情况主要包括 :
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chứng khoán niêm yết
证券交易所要求申请上市的公司提供的情况主要包括 :
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chứng khoán niêm yết
chứng khoán niêm yết
证券交易所要求申请上市的公司提供的情况主要包括 :