WinHSK

下滑进场

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiàhuájìnchǎng

Lăn bánh đi vào bãi đỗ (sân bay), lướt hạ cánh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Lăn bánh đi vào bãi đỗ (sân bay), lướt hạ cánh
义项 vHSK7-9

Lăn bánh đi vào bãi đỗ (sân bay), lướt hạ cánh

Lăn bánh đi vào bãi đỗ (sân bay), lướt hạ cánh

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan