WinHSK

不关痛痒

HSK6idioms
0 · Lv.1
guāntòngyǎng

không đi đến đâu; không giải quyết được vấn đề; chẳng nhúc nhích; không động đậy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻没有切身的关系或利害冲突,也指不涉及实质问题
义项 idiomsHSK6

không đi đến đâu; không giải quyết được vấn đề; chẳng nhúc nhích; không động đậy

比喻没有切身的关系或利害冲突,也指不涉及实质问题

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan