拼
不分彼此
HSK5idioms 0 · Lv.1
bùfēnbǐcǐ
tuy hai mà một; không phân biệt bên nọ với bên kia
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容关系很密切
等级
义项 ①idioms≈HSK5
tuy hai mà một; không phân biệt bên nọ với bên kia
形容关系很密切
免费例句
我们是多年的好朋友,不分彼此。
≈HSK4
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分