WinHSK

不分是非

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
fēnshìfēi

vơ đũa cả nắm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. vơ đũa cả nắm
义项 idiomsHSK7-9

vơ đũa cả nắm

vơ đũa cả nắm

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan