拼
不可缺少
HSK4adj 0 · Lv.1
bùkěquēshǎo
Không thể thiếu, rất cần thiết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 必须存在的,无法省略
等级
义项 ①adj≈HSK4
Không thể thiếu, rất cần thiết
必须存在的,无法省略
免费例句
水是生命不可缺少的。
Shuǐ shì shēng mìng bù kě quē shǎo de.
≈HSK4
Nước không thể thiếu đối với cuộc sống.
Water is indispensable to life.
交通工具是现代生活中不可缺少的一部分。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分