WinHSK

不可逆转

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zhuǎn

không thể đảo ngược

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 无法改变或逆转。
义项 idiomsHSK7-9

không thể đảo ngược

无法改变或逆转。

免费例句

你妻子的昏迷是不可逆转的。

Nǐ qī zi de hūn mí shì bù kě nì zhuǎn de.

HSK6

Vợ bạn hôn mê là không thể cứu vãn được.

Your wife's coma is irreversible.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan