WinHSK

不吃拉倒

HSK4idioms
0 · Lv.1
chīdǎo

không ăn thì vứt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. không ăn thì vứt
义项 idiomsHSK4

không ăn thì vứt

không ăn thì vứt

免费例句

不吃拉倒,难道还让我求你不成?

Bù chī lādǎo, nándào hái ràng wǒ qiú nǐ bù chéng?

HSK5

Không ăn thì thôi, chẳng lẽ còn bắt tôi phải cầu xin anh sao?

If you don't want to eat, then forget it. Do you expect me to beg you?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan