拼
不堪忍受
HSK7-9n 0 · Lv.1
bùkānrěnshòu
không chịu nổi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 无法再忍受,极度不适。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
không chịu nổi
无法再忍受,极度不适。
免费例句
病痛的折磨让人不堪忍受。
Bìngtòng de zhémó ràng rén bùkān rěnshòu.
≈HSK6
Bệnh tật dày vò khiến người ta không chịu nổi.
The torment of illness is unbearable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分