拼
不如人意
HSK4idioms 0 · Lv.1
bùrúrényì
để lại nhiều điều mong muốn
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô如rúHSK3như; như mong muốn; như ý人rénHSK1người, con người, nhân tài意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分