WinHSK

不屈不挠

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
náo

kiên cường; quật cường; bất khuất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容意志坚强,永不屈服
义项 idiomsHSK7-9

kiên cường; quật cường; bất khuất

形容意志坚强,永不屈服

免费例句

他不屈不挠地面对生活的挑战。

Tā bù qū bù náo de miànduì shēnghuó de tiǎozhàn.

HSK6

Anh ấy kiên cường đối mặt với thử thách trong cuộc sống.

He faces life's challenges with perseverance.

她用不屈不挠的精神追求梦想。

Tā yòng bùqūbùnáo de jīngshén zhuīqiú mèngxiǎng.

HSK6

Cô ấy theo đuổi ước mơ với tinh thần kiên cường.

She pursues her dreams with an indomitable spirit.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan