WinHSK

不忍卒视

HSK1idioms
0 · Lv.1
rěnshì

không đành lòng nhìn hết toàn bộ mô tả một người nào đó rơi vào tình trạng vô cùng thê thảm; không nỡ nhìn; không đành lòng nhìn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不忍卒视是指对某种情景或事物感到心痛或不忍心去看。
义项 idiomsHSK1

không đành lòng nhìn hết toàn bộ mô tả một người nào đó rơi vào tình trạng vô cùng thê thảm; không nỡ nhìn; không đành lòng nhìn

不忍卒视是指对某种情景或事物感到心痛或不忍心去看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan