拼
不惑之年
HSK6idioms 0 · Lv.1
búhuòzhīnián
chỉ độ tuổi 40
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chỉ độ tuổi 40
等级
义项 ①idioms≈HSK6
chỉ độ tuổi 40
chỉ độ tuổi 40
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chỉ độ tuổi 40
chỉ độ tuổi 40
chỉ độ tuổi 40