WinHSK

不愧下学

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
kuìxiàxué

không hổ thẹn với việc học cấp dưới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不愧对在学上的努力。
义项 idiomsHSK7-9

không hổ thẹn với việc học cấp dưới

不愧对在学上的努力。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan