拼
不愧不怍
HSK1idioms 0 · Lv.1
búkuìbúzuò
quang minh chính đại; ngay thẳng; thẳng thắn
have nothing to be ashamed of; have a clear conscience; be open and aboveboard; be upright and straightforward
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 光明正大,行为正派,问心无愧
等级
义项 ①idioms≈HSK1
quang minh chính đại; ngay thẳng; thẳng thắn
光明正大,行为正派,问心无愧
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分