拼
不成比例
HSK6phrase 0 · Lv.1
bùchéngbǐlì
kém xa; khó bì
be disproportionate; be out of proportion
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指数量或大小等方面差得很远,不能相比
等级
义项 ①phrase≈HSK6
kém xa; khó bì
指数量或大小等方面差得很远,不能相比
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分