拼
不止一次
HSK6n 0 · Lv.1
bùzhǐyícì
nhiều lần
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- many times
等级
义项 ①n≈HSK6
nhiều lần
many times
免费例句
我不止一次告诉过你。
Wǒ bùzhǐ yīcì gàosu guò nǐ.
≈HSK4
Tôi đã nói với bạn nhiều lần rồi.
I've told you more than once.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分