拼
不着边际
HSK4idioms 0 · Lv.1
bùzhuóbiānjì
nói tràng giang đại hải; nói tràn cung mây; nói không đâu vào đâu; nói trên trời dưới biển; nói chuyện đẩu đâu; không thiết thực; viển vông; một tấc tới trời; lạc đề quá xa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容言论空泛,不切实际;离题太远
等级
义项 ①idioms≈HSK4
nói tràng giang đại hải; nói tràn cung mây; nói không đâu vào đâu; nói trên trời dưới biển; nói chuyện đẩu đâu; không thiết thực; viển vông; một tấc tới trời; lạc đề quá xa
形容言论空泛,不切实际;离题太远
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分