WinHSK

不礼貌的

HSK4adj
0 · Lv.1
màode

gấu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. gấu
义项 adjHSK4

gấu

gấu

免费例句

拿别人开玩笑是不礼貌的。

Ná biérén kāi wánxiào shì bù lǐmào de.

HSK3

Lấy người khác ra làm trò đùa là không lịch sự.

It's impolite to make fun of others.

看别人的聊天记录是不礼貌的。

Kàn biérén de liáotiān jìlù shì bù lǐmào de.

HSK4

Xem nhật ký trò chuyện của người khác là bất lịch sự.

It's impolite to read other people's chat logs.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan