拼
不胜枚举
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
búshèngméijǔ
nhiều không kể xiết; không sao kể xiết; nhiều vô số kể (thường dùng cho sự việc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 无法一个一个全举出来,形容同一类的人或事物很多
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
nhiều không kể xiết; không sao kể xiết; nhiều vô số kể (thường dùng cho sự việc)
无法一个一个全举出来,形容同一类的人或事物很多
免费例句
这里的好人好事不胜枚举。
Zhèlǐ de hǎo rén hǎo shì bù shèng méi jǔ.
≈HSK6
Người tốt việc tốt ở đây hằng hà sa số.
The good people and good deeds here are too numerous to mention.
阅读的好处不胜枚举。
Yuèdú de hǎochù bùshèngméijǔ.
≈HSK6
Lợi ích của việc đọc sách nhiều không kể xiết.
The benefits of reading are too numerous to mention.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分