WinHSK

不能接受

HSK4v
0 · Lv.1
néngjiēshòu

Không chấp nhận, không thể chấp nhận

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 《不能接受》是连载于小说阅读网的网络小说,作者是陌茇。
义项 vHSK4

Không chấp nhận, không thể chấp nhận

《不能接受》是连载于小说阅读网的网络小说,作者是陌茇。

免费例句

男人也要用卸妆油,还挺不能接受的。

Nánrén yě yào yòng xièzhuāng yóu, hái tǐng bù néng jiēshòu de.

HSK4

Con trai dùng dầu tẩy trang có chút không chấp nhận được.

It's quite hard to accept that men also need to use makeup remover.

”但张华没有接受,老板问为什么,他回答:“我不能接受您的好意有两方面的考虑。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan