拼
不能自已
HSK2idioms 0 · Lv.1
bùnéngzìyǐ
không kềm chế được; không nén được; không cưỡng lại được (tình cảm của mình)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不能控制自己的感情
等级
义项 ①idioms≈HSK2
không kềm chế được; không nén được; không cưỡng lại được (tình cảm của mình)
不能控制自己的感情
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分