拼
不良品率
HSK5n 0 · Lv.1
bùliángpǐnlǜ
tỉ lệ hàng không đạt/NG
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tỉ lệ hàng không đạt/NG
等级
义项 ①n≈HSK5
tỉ lệ hàng không đạt/NG
tỉ lệ hàng không đạt/NG
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tỉ lệ hàng không đạt/NG
tỉ lệ hàng không đạt/NG
tỉ lệ hàng không đạt/NG