拼
不见踪影
HSK6idioms 0 · Lv.1
bújiànzōngyǐng
không thấy tăm hơi; không thấy bóng dáng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 消失不见
等级
义项 ①idioms≈HSK6
không thấy tăm hơi; không thấy bóng dáng
消失不见
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không thấy tăm hơi; không thấy bóng dáng
không thấy tăm hơi; không thấy bóng dáng
消失不见