拼
不识泰山
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bùshítàishān
Không biết điều quan trọng (không nhận thức được giá trị)
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô识shíHSK1biết, nhận biết泰tàiHSK7-9bình an; bình yên; an ninh; yên ổn山shānHSK3núi; non; quả núi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分