拼
专任教师
HSK4n 0 · Lv.1
zhuānrènjiàoshī
giảng viên chuyên môn; giáo sư chuyên môn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- giảng viên chuyên môn; giáo sư chuyên môn
等级
义项 ①n≈HSK4
giảng viên chuyên môn; giáo sư chuyên môn
giảng viên chuyên môn; giáo sư chuyên môn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分