拼
专员公署
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuānyuángōngshǔ
trụ sở riêng; cơ quan riêng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国省、自治区曾经根据需要设置的派出机构简称专署
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trụ sở riêng; cơ quan riêng
中国省、自治区曾经根据需要设置的派出机构简称专署
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分