WinHSK

专科学校

HSK6n
0 · Lv.1
zhuānxuéxiào

trường dạy nghề; trường chuyên khoa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 实施专业教育的学校,修业年限一般为二至三年如农业专科学校、师范专科学校、医学专科学校等
义项 nHSK6

trường dạy nghề; trường chuyên khoa

实施专业教育的学校,修业年限一般为二至三年如农业专科学校、师范专科学校、医学专科学校等

免费例句

我打算报考专科学校。

Wǒ dǎsuàn bàokǎo zhuānkē xuéxiào.

HSK4

Tôi dự định thi vào trường dạy nghề.

I plan to apply to a vocational school.

他在专科学校学了烹饪。

Tā zài zhuānkē xuéxiào xué le pēngrèn.

HSK5

Anh ấy học nấu ăn ở trường dạy nghề.

He studied cooking at a vocational school.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan