拼
世界各地
HSK4n 0 · Lv.1
shìjiègèdì
trên toàn thế giới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- all over the world
- everywhere
- in all parts of the world
等级
义项 ①n≈HSK4
trên toàn thế giới
all over the world
免费例句
由于气候条件不同,世界各地植物叶子的样子也很不相同。
≈HSK4
长大后,虽然尝遍了世界各地的美食,但我觉得还是妈妈做的饭最香。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
mọi nơi
everywhere
义项 ③n≈HSK4
ở tất cả các nơi trên thế giới
in all parts of the world
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分