拼
世界地图
HSK3n 0 · Lv.1
shìjièdìtú
Bản đồ Thế giới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 显示全球各国和地区的地图。
等级
义项 ①n≈HSK3
Bản đồ Thế giới
显示全球各国和地区的地图。
免费例句
我在墙上挂了一张世界地图。
wǒ zài qiáng shang guà le yì zhāng shì jiè dì tú.
≈HSK3
Tôi đã treo một tấm bản đồ thế giới lên trên tường.
I hung a world map on the wall.
老师用世界地图教我们地理。
Lǎoshī yòng shìjiè dìtú jiāo wǒmen dìlǐ.
≈HSK3
Thầy giáo dùng bản đồ thế giới để dạy chúng tôi địa lý.
The teacher used a world map to teach us geography.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分